<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	 xmlns:media="http://search.yahoo.com/mrss/" >

<channel>
	<title>Cửa hàng &#8211; FPR Supply</title>
	<atom:link href="https://fprsupply.com/cua-hang/feed/" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://fprsupply.com</link>
	<description>PPE An Toàn Làm Việc Trên Cao Chuẩn EN</description>
	<lastBuildDate>Tue, 16 Jun 2026 03:34:27 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=7.0</generator>

<image>
	<url>https://fprsupply.com/wp-content/uploads/2021/08/cropped-FPR-favicon-32x32.png</url>
	<title>Cửa hàng &#8211; FPR Supply</title>
	<link>https://fprsupply.com</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Ròng rọc AWAH H1 Pulley</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/rong-roc-awah-h1-pulley/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/rong-roc-awah-h1-pulley/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 12 Jun 2026 08:40:50 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4931</guid>

					<description><![CDATA[Ròng rọc AWAH H1 Pulley được tích hợp sẵn khớp xoay (swivel) và má ròng rọc có thể tháo rời.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-start="0" data-end="92">Ròng rọc AWAH H1 Pulley</h2>
<p data-start="0" data-end="92">Ròng rọc AWAH H1 Pulley được tích hợp sẵn khớp xoay (swivel) và má ròng rọc có thể tháo rời. Điểm nổi bật của thiết bị là bánh ròng rọc có răng bám dây (“toothy pulley”) cùng khả năng tương thích với máy khoan, cho phép nâng trực tiếp tải trọng lên đến 30 kg hoặc lớn hơn khi kết hợp với hệ thống pa lăng nhiều nhánh.</p>
<p data-start="320" data-end="413">Ví dụ, thiết bị có thể giúp kéo hàng trăm mét dây lên mái của một tòa nhà chỉ trong vài giây.</p>
<p data-start="415" data-end="549" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Khớp xoay tích hợp giúp ngăn ròng rọc bị xoắn trong quá trình vận hành, từ đó hạn chế ma sát phát sinh và nâng cao hiệu suất làm việc.</p>
<h2 data-section-id="116p03r" data-start="0" data-end="21">Thông số kỹ thuật: AWAH H1</h2>
<ul>
<li><strong data-start="25" data-end="50">Trọng lượng thiết bị:</strong> 0,45 kg</li>
<li><strong data-start="61" data-end="88">Đường kính dây phù hợp:</strong> 8 – 13 mm</li>
<li><strong data-start="101" data-end="124">Tải trọng làm việc:</strong> lên đến 250 kg trên mỗi nhánh dây, tổng tải trọng tối đa lên đến 500 kg</li>
<li><strong data-start="199" data-end="222">Khớp xoay (Swivel):</strong> Có</li>
<li><strong data-start="228" data-end="241">Bảo hành:</strong> 1 năm</li>
</ul>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/rong-roc-awah-h1-pulley/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thiết bị tời nâng hạ AWAH Z3 MINI</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-toi-nang-ha-awah-z3-mini/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-toi-nang-ha-awah-z3-mini/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 12 Jun 2026 08:16:04 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4911</guid>

					<description><![CDATA[AWAH Z3 MINI, Thiết bị hoạt động tương tự như một bộ hãm tự động khóa cổ điển, cho phép kiểm soát quá trình hạ xuống một cách mượt mà.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-start="0" data-end="250">Thiết bị tời nâng hạ AWAH Z3 MINI</h2>
<p data-start="0" data-end="250">AWAH Z3 MINI kết hợp tất cả những ưu điểm của một thiết bị leo dây chạy điện (electric jumar) và một thiết bị hãm dây, hạ tải (belay descender). Mẫu thiết bị nhỏ gọn này được tích hợp sẵn khớp xoay (swivel), giúp thao tác thuận tiện và linh hoạt hơn.</p>
<p data-start="252" data-end="563">Thiết bị hoạt động tương tự như một bộ hãm tự động khóa cổ điển, cho phép kiểm soát quá trình hạ xuống một cách mượt mà. Tốc độ hạ được điều chỉnh bằng lực tác động lên tay cầm, trong khi việc đi lên được thực hiện bằng máy khoan. Tùy thuộc vào công suất của máy khoan, tốc độ leo lên có thể đạt tới 1,2 m/giây.</p>
<p data-start="565" data-end="674">AWAH Z3 được sản xuất theo các tiêu chuẩn <span class="hover:entity-accent entity-underline inline cursor-pointer align-baseline"><span class="whitespace-normal">European Committee for Standardization</span></span> EN 12841:2014 và EN 341:2011.</p>
<h2 data-section-id="116p03r" data-start="676" data-end="697">Thông số kỹ thuật: AWAH Z3 MINI</h2>
<p><strong data-start="701" data-end="726">Trọng lượng thiết bị:</strong> 1,8 kg</p>
<p><strong data-start="736" data-end="763">Đường kính dây phù hợp:</strong> 9 – 13 mm</p>
<p><strong data-start="776" data-end="799">Tải trọng làm việc:</strong> 5 – 100 kg</p>
<p><strong data-start="813" data-end="837">Khả năng chống nước:</strong> IP66</p>
<p><strong data-start="845" data-end="877">Tích hợp khớp xoay (swivel):</strong> Có</p>
<p><strong data-start="883" data-end="904">Tuổi thọ sử dụng:</strong> 6 năm</p>
<p><strong data-start="913" data-end="926">Bảo hành:</strong> 1 năm</p>
<p><strong data-start="935" data-end="967">Khả năng bảo trì, bảo dưỡng:</strong> Có</p>
<p><strong>Tuổi thọ:</strong> 6 năm sau khi sản xuất.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-toi-nang-ha-awah-z3-mini/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Khóa Số 8 Skylotec OTTO RESCUE S-STEEL</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/khoa-so-8-skylotec-otto-rescue-s-steel/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/khoa-so-8-skylotec-otto-rescue-s-steel/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 11 Jun 2026 09:05:32 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4907</guid>

					<description><![CDATA[<div class="product-detail-description-container__short-description">
<p data-start="0" data-end="184">Skylotec OTTO RESCUE S-STEEL – Thiết bị belay và đu dây bằng thép không gỉ, đa năng, lý tưởng để bảo hiểm động cho người leo dẫn đầu và đu dây an toàn với hệ thống dây đôi.</p>

<ul data-start="186" data-end="436" data-is-last-node="" data-is-only-node="">
 	<li data-section-id="aqwtyd" data-start="186" data-end="294">Được trang bị hai đầu nhô ra, cho phép tạo chế độ khóa đơn hoặc khóa kép tùy theo nhu cầu sử dụng.</li>
 	<li data-section-id="1uien88" data-start="295" data-end="436" data-is-last-node="">Lỗ trung tâm kích thước lớn giúp dễ dàng vượt qua các nút thắt trên dây, tăng tính linh hoạt trong các thao tác kỹ thuật và cứu hộ.</li>
</ul>
</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-section-id="bpszhg" data-start="0" data-end="51">Thông tin sản phẩm Skylotec OTTO RESCUE S-STEEL</h2>
<p data-start="53" data-end="384">Skylotec OTTO RESCUE S-STEEL là thiết bị belay và đu dây (rappel) bằng thép không gỉ, được thiết kế đa năng, đặc biệt phù hợp cho các hoạt động cứu hộ và tiếp cận chiến thuật. Nhờ kết cấu chắc chắn và khả năng kiểm soát ma sát hiệu quả, thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.</p>
<h3 data-section-id="1lwvf7h" data-start="386" data-end="406">Đặc điểm nổi bật</h3>
<ul data-start="408" data-end="907">
<li data-section-id="e1pwo3" data-start="408" data-end="515">Thiết bị belay/đu dây đa năng thích hợp cho công tác cứu hộ, rope access và các nhiệm vụ chiến thuật.</li>
<li data-section-id="umlifj" data-start="516" data-end="650">Trang bị hai gai hãm ma sát giúp tạo thêm lực ma sát khi hạ xuống, tăng khả năng kiểm soát tốc độ đu dây và nâng cao độ an toàn.</li>
<li data-section-id="efstjz" data-start="651" data-end="799">Lỗ trung tâm kích thước lớn cho phép dây đi qua dễ dàng, kể cả khi có các nút thắt trên dây, rất hữu ích trong các tình huống cứu hộ kỹ thuật.</li>
<li data-section-id="dqfxtg" data-start="800" data-end="907">Chế tạo từ thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn cao, độ bền vượt trội và tuổi thọ sử dụng lâu dài.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="914" data-end="935">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="937" data-end="1327">
<thead data-start="937" data-end="959">
<tr data-start="937" data-end="959">
<th class="last:pe-10" data-start="937" data-end="948" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="948" data-end="959" data-col-size="sm">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="985" data-end="1327">
<tr data-start="985" data-end="1028">
<td data-start="985" data-end="996" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="996" data-end="1028">Cứu hộ, tiếp cận chiến thuật</td>
</tr>
<tr data-start="1029" data-end="1057">
<td data-start="1029" data-end="1047" data-col-size="sm">Tuổi thọ tối đa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1047" data-end="1057">30 năm</td>
</tr>
<tr data-start="1058" data-end="1104">
<td data-start="1058" data-end="1069" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1069" data-end="1104">Thép không gỉ (Stainless Steel)</td>
</tr>
<tr data-start="1105" data-end="1134">
<td data-start="1105" data-end="1125" data-col-size="sm">Tải trọng phá hủy</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1125" data-end="1134">40 kN</td>
</tr>
<tr data-start="1135" data-end="1164">
<td data-start="1135" data-end="1148" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1148" data-end="1164">171 x 161 mm</td>
</tr>
<tr data-start="1165" data-end="1204">
<td data-start="1165" data-end="1195" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối thiểu</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1195" data-end="1204">-30°C</td>
</tr>
<tr data-start="1205" data-end="1240">
<td data-start="1205" data-end="1232" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối đa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1232" data-end="1240">40°C</td>
</tr>
<tr data-start="1241" data-end="1267">
<td data-start="1241" data-end="1251" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1251" data-end="1267">Bạc (Silver)</td>
</tr>
<tr data-start="1268" data-end="1297">
<td data-start="1268" data-end="1286" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1286" data-end="1297">0,54 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1298" data-end="1327">
<td data-start="1298" data-end="1316" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1316" data-end="1327">0,54 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="qhn3fz" data-start="1329" data-end="1348">Tương thích dây</h3>
<ul data-start="1350" data-end="1452">
<li data-section-id="lfi8gg" data-start="1350" data-end="1400">Dây đôi / Half Rope (EN 892): Ø 7,8 – 9,1 mm</li>
<li data-section-id="1tzjz99" data-start="1401" data-end="1452">Dây đơn / Single Rope (EN 892): Ø 8,7 – 13 mm</li>
</ul>
<h3 data-section-id="17tvv45" data-start="1454" data-end="1482">Tiêu chuẩn và chứng nhận</h3>
<ul data-start="1484" data-end="1490">
<li data-section-id="1j4h62c" data-start="1484" data-end="1490">UIAA</li>
</ul>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="1492" data-end="1507">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="1509" data-end="1569">
<li data-section-id="bkv85v" data-start="1509" data-end="1534">Mã E-Class: 40-02-92-90</li>
<li data-section-id="189gitj" data-start="1535" data-end="1569">Mã HS (Customs Tariff): 76169990</li>
</ul>
<p data-start="1571" data-end="1834" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec OTTO RESCUE S-STEEL là thiết bị đu dây và belay chuyên nghiệp dành cho cứu hộ và công tác kỹ thuật trên cao, kết hợp độ bền của thép không gỉ với khả năng kiểm soát ma sát hiệu quả, mang lại sự an toàn và tin cậy trong những tình huống khắt khe nhất.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/khoa-so-8-skylotec-otto-rescue-s-steel/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Găng Tay Bảo Hộ Skylotec SKYGRIP HALFFINGER</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/gang-tay-bao-ho-skylotec-skygrip-halffinger/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/gang-tay-bao-ho-skylotec-skygrip-halffinger/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 11 Jun 2026 08:31:55 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4903</guid>

					<description><![CDATA[<div class="product-detail-description-container__short-description">
<p data-start="0" data-end="266">Skylotec SKYGRIP HALFFINGER – Găng tay ngón cụt siêu nhẹ, giúp bảo vệ tay khỏi ma sát với đá và nhiệt độ cao. Lòng bàn tay được làm từ da tổng hợp bền chắc, mang lại độ bám tối ưu. Thiết kế tích hợp quai hỗ trợ tháo găng và vòng treo tiện lợi để gắn vào dây đeo.</p>

<ul data-start="268" data-end="554" data-is-last-node="" data-is-only-node="">
 	<li data-section-id="ixeti0" data-start="268" data-end="369">Lòng bàn tay bằng da tổng hợp cao cấp, bền bỉ và cho độ bám chắc chắn trong quá trình thao tác.</li>
 	<li data-section-id="vq4x2m" data-start="370" data-end="455">Quai hỗ trợ tháo găng trên ngón áp út, giúp cởi găng nhanh chóng và thuận tiện.</li>
 	<li data-section-id="1ipqu2a" data-start="456" data-end="554" data-is-last-node="">Vòng treo tại cổ tay, cho phép gắn găng vào dây đeo hoặc trang bị cá nhân để tránh thất lạc.</li>
</ul>
</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h3 data-section-id="uxg4qh" data-start="0" data-end="50">Thông tin sản phẩm Skylotec SKYGRIP HALFFINGER</h3>
<p data-start="52" data-end="402">Skylotec SKYGRIP HALFFINGER là dòng găng tay ngón cụt siêu nhẹ, được thiết kế dành cho các hoạt động belay (bảo hiểm leo núi) và leo via ferrata. Thiết kế hở đầu ngón giúp người dùng duy trì khả năng thao tác chính xác và cảm giác tay tốt, trong khi phần che phủ kéo dài trên các ngón giúp bảo vệ khớp ngón tay khỏi va chạm với bề mặt đá.</p>
<p data-start="404" data-end="593">Găng tay giúp bảo vệ bàn tay khỏi nhiệt sinh ra do ma sát khi belay hoặc đu dây (rappel), đồng thời giảm nguy cơ bị thương do các sợi thép sắc nhọn nhô ra trên cáp của hệ thống via ferrata.</p>
<h3 data-section-id="1lwvf7h" data-start="595" data-end="615">Đặc điểm nổi bật</h3>
<ul data-start="617" data-end="1035">
<li data-section-id="1iwnayc" data-start="617" data-end="727">Thiết kế ngón cụt nhẹ và linh hoạt, giúp duy trì khả năng thao tác tinh tế và cảm giác cầm nắm tự nhiên.</li>
<li data-section-id="1gzd3wx" data-start="728" data-end="829">Bảo vệ khớp ngón tay nhờ phần phủ kéo dài trên các ngón, hạn chế trầy xước khi tiếp xúc với đá.</li>
<li data-section-id="1qe201f" data-start="830" data-end="889">Giảm tác động của nhiệt ma sát khi belay hoặc đu dây.</li>
<li data-section-id="1e4hmq6" data-start="890" data-end="955">Bảo vệ tay khỏi các sợi thép sắc nhọn trên cáp via ferrata.</li>
<li data-section-id="1epyg0f" data-start="956" data-end="1035">Phù hợp cho nhiều hoạt động leo núi, làm việc trên cao và sử dụng ngoài trời.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="1042" data-end="1063">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="1065" data-end="1260">
<thead data-start="1065" data-end="1087">
<tr data-start="1065" data-end="1087">
<th class="last:pe-10" data-start="1065" data-end="1076" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1076" data-end="1087" data-col-size="sm">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1113" data-end="1260">
<tr data-start="1113" data-end="1139">
<td data-start="1113" data-end="1124" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-start="1124" data-end="1139" data-col-size="sm">Đa mục đích</td>
</tr>
<tr data-start="1140" data-end="1162">
<td data-start="1140" data-end="1152" data-col-size="sm">Giới tính</td>
<td data-start="1152" data-end="1162" data-col-size="sm">Unisex</td>
</tr>
<tr data-start="1163" data-end="1208">
<td data-start="1163" data-end="1174" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1174" data-end="1208">Polyester, Polyurethane, Nylon</td>
</tr>
<tr data-start="1209" data-end="1225">
<td data-start="1209" data-end="1219" data-col-size="sm">Kích cỡ</td>
<td data-start="1219" data-end="1225" data-col-size="sm">XL</td>
</tr>
<tr data-start="1226" data-end="1260">
<td data-start="1226" data-end="1251" data-col-size="sm">Sử dụng trong SEAL PAC</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1251" data-end="1260">Không</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p data-start="1262" data-end="1490" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec SKYGRIP HALFFINGER là lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một đôi găng tay nhẹ, thoải mái và bền bỉ, vừa đảm bảo độ linh hoạt khi thao tác vừa bảo vệ đôi tay hiệu quả trong các hoạt động leo núi và làm việc trên cao.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/gang-tay-bao-ho-skylotec-skygrip-halffinger/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Dây đạp chân Skylotec Black Mamba</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/day-dap-chan-skylotec-black-mamba/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/day-dap-chan-skylotec-black-mamba/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 11 Jun 2026 07:57:38 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4891</guid>

					<description><![CDATA[Skylotec BLACK MAMBA – Dây đạp chân bằng Dyneema, trang bị khóa điều chỉnh ngắn nhất, vòng giữ chân đàn hồi, phù hợp cho các tình huống cứu hộ pick-off và có thiết kế nhỏ gọn.]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-section-id="11ivgzn" data-start="0" data-end="43">Thông tin sản phẩm Skylotec BLACK MAMBA</h2>
<p data-start="45" data-end="360">Skylotec BLACK MAMBA là dây đạp chân (foot loop) dạng bước vào (step-in sling) được thiết kế để giúp người dùng thao tác nhanh chóng và dễ dàng khi leo dây hoặc thực hiện các công việc tiếp cận bằng dây. Sản phẩm nổi bật với thiết kế gọn nhẹ, khả năng điều chỉnh linh hoạt và kích thước đóng gói cực kỳ nhỏ gọn. BLACK MAMBA được trang bị khóa điều chỉnh chiều dài sáng tạo, thuộc loại ngắn nhất trên thị trường hiện nay. Khóa có thể lắp trực tiếp vào carabiner, dễ dàng đi qua các carabiner khác và rất trực quan khi sử dụng.</p>
<p data-start="581" data-end="797">Chiều dài dây được tối ưu cho các tình huống pick-off rescue (cứu hộ chuyển người từ hệ thống này sang hệ thống khác) và tích hợp thêm một điểm gắn chân đàn hồi trong trường hợp cần cố định vòng đạp vào bàn chân. Toàn bộ dây được chế tạo từ Dyneema, giúp hạn chế tối đa hiện tượng giãn dây, đồng thời mang lại khả năng trượt mượt qua carabiner trong các thao tác cứu hộ. Đầu dây tự do được giữ thẳng hàng với phần dây làm việc bằng một đoạn dây phụ ngắn và vòng O-ring polymer.</p>
<blockquote data-start="1069" data-end="1209">
<p data-start="1071" data-end="1209">Lưu ý: Sản phẩm không phải là PPE (Personal Protective Equipment) và không được sử dụng như một thiết bị bảo vệ cá nhân chống rơi.</p>
</blockquote>
<h3 data-section-id="1lwvf7h" data-start="1211" data-end="1231">Đặc điểm nổi bật</h3>
<ul data-start="1233" data-end="1628">
<li data-section-id="2hw6q3" data-start="1233" data-end="1302">Thiết kế step-in sling giúp mang vào nhanh chóng và thuận tiện.</li>
<li data-section-id="18vyk8m" data-start="1303" data-end="1387">Khóa điều chỉnh chiều dài siêu ngắn, dễ thao tác và tương thích tốt với carabiner.</li>
<li data-section-id="biayyi" data-start="1388" data-end="1456">Chế tạo hoàn toàn từ Dyneema, hạn chế giãn dây và tăng độ bền.</li>
<li data-section-id="fledp2" data-start="1457" data-end="1516">Hỗ trợ hiệu quả trong các tình huống pick-off rescue.</li>
<li data-section-id="142d239" data-start="1517" data-end="1580">Có điểm gắn chân đàn hồi giúp cố định vòng đạp khi cần thiết.</li>
<li data-section-id="rc61t7" data-start="1581" data-end="1628">Kích thước gọn nhẹ, dễ mang theo và bảo quản.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="1635" data-end="1656">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="1658" data-end="1964">
<thead data-start="1658" data-end="1680">
<tr data-start="1658" data-end="1680">
<th class="last:pe-10" data-start="1658" data-end="1669" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1669" data-end="1680" data-col-size="md">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1706" data-end="1964">
<tr data-start="1706" data-end="1772">
<td data-start="1706" data-end="1717" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-start="1717" data-end="1772" data-col-size="md">Arborist, Sailing &amp; Yachting, Rope Access, Tactical</td>
</tr>
<tr data-start="1773" data-end="1801">
<td data-start="1773" data-end="1784" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-start="1784" data-end="1801" data-col-size="md">Dyneema, Nhôm</td>
</tr>
<tr data-start="1802" data-end="1828">
<td data-start="1802" data-end="1818" data-col-size="sm">Chiều dài dây</td>
<td data-start="1818" data-end="1828" data-col-size="md">1,50 m</td>
</tr>
<tr data-start="1829" data-end="1860">
<td data-start="1829" data-end="1850" data-col-size="sm">Chiều dài sản phẩm</td>
<td data-start="1850" data-end="1860" data-col-size="md">150 cm</td>
</tr>
<tr data-start="1861" data-end="1886">
<td data-start="1861" data-end="1874" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-start="1874" data-end="1886" data-col-size="md">One Size</td>
</tr>
<tr data-start="1887" data-end="1904">
<td data-start="1887" data-end="1897" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-start="1897" data-end="1904" data-col-size="md">Đen</td>
</tr>
<tr data-start="1905" data-end="1934">
<td data-start="1905" data-end="1923" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-start="1923" data-end="1934" data-col-size="md">0,07 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1935" data-end="1964">
<td data-start="1935" data-end="1953" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-start="1953" data-end="1964" data-col-size="md">0,08 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="1966" data-end="1981">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="1983" data-end="2043">
<li data-section-id="bkv85v" data-start="1983" data-end="2008">Mã E-Class: 40-02-92-90</li>
<li data-section-id="r6xdz6" data-start="2009" data-end="2043">Mã HS (Customs Tariff): 63079098</li>
</ul>
<p data-start="2045" data-end="2299" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec BLACK MAMBA là giải pháp dây đạp chân siêu nhẹ và nhỏ gọn dành cho các kỹ thuật viên rope access, arborist và đội cứu hộ chuyên nghiệp, mang lại khả năng điều chỉnh nhanh, thao tác linh hoạt và hiệu quả trong các tình huống kỹ thuật đặc thù.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/day-dap-chan-skylotec-black-mamba/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Móc khóa Skylotec D-SHAPE S-STEEL SG</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/moc-khoa-skylotec-d-shape-s-steel-sg/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/moc-khoa-skylotec-d-shape-s-steel-sg/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Thu, 11 Jun 2026 06:34:03 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4888</guid>

					<description><![CDATA[<div class="product-detail-description-container__short-description">
<p data-start="0" data-end="131">D-SHAPE S-STEEL SG – Carabiner bằng thép không gỉ với khóa vặn (Screwgate), thiết kế bất đối xứng, độ mở cổng tối đa 20 mm.</p>

<ul data-start="133" data-end="714" data-is-last-node="" data-is-only-node="">
 	<li data-section-id="1f4ikix" data-start="133" data-end="282">Bền bỉ và chịu lực cao: Được chế tạo từ thép không gỉ với độ bền vượt trội, khả năng chịu tải lớn và phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi khắt khe.</li>
 	<li data-section-id="ceht1y" data-start="284" data-end="446">Thiết kế tối ưu: Hình dạng bất đối xứng giúp định hướng tải trọng chính xác trên trục chịu lực chính của carabiner, tăng hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng.</li>
 	<li data-section-id="10xc2zt" data-start="448" data-end="714" data-is-last-node="">Ứng dụng đa dạng: Cơ cấu khóa vặn truyền thống hoạt động đáng tin cậy trong môi trường nhiều bụi bẩn hoặc bùn đất. Đồng thời, chất liệu thép không gỉ giúp sản phẩm phù hợp với môi trường hóa chất ăn mòn, các hoạt động hàng hải, ngoài khơi và lặn chuyên nghiệp.</li>
</ul>
</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-section-id="uugz2p" data-start="0" data-end="41">Thông tin sản phẩm D-SHAPE S-STEEL SG</h2>
<p data-start="43" data-end="242">D-SHAPE S-STEEL SG là móc khóa (connector/carabiner) bằng thép không gỉ với cơ cấu khóa vặn Screwgate, được thiết kế cho các ứng dụng hạ tải, làm việc trên cao, an toàn công nghiệp và cứu hộ.</p>
<h3 data-section-id="1lwvf7h" data-start="244" data-end="264">Đặc điểm nổi bật</h3>
<ul data-start="266" data-end="827">
<li data-section-id="1jg8tbx" data-start="266" data-end="378">Độ bền và khả năng chịu lực cao, phù hợp với các môi trường làm việc khắc nghiệt và yêu cầu tải trọng lớn.</li>
<li data-section-id="1s6jpm2" data-start="379" data-end="504">Thiết kế bất đối xứng dạng chữ D, giúp định hướng tải trọng chính xác và tối ưu trên trục chịu lực chính của carabiner.</li>
<li data-section-id="1namgru" data-start="505" data-end="669">Cơ cấu khóa vặn truyền thống (Screwgate) hoạt động đáng tin cậy, đặc biệt phù hợp trong môi trường nhiều bụi bẩn, bùn đất hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt.</li>
<li data-section-id="zfi1jn" data-start="670" data-end="827">Khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ cấu tạo bằng thép không gỉ, lý tưởng cho môi trường hóa chất, công trình ngoài khơi (offshore) và các ứng dụng lặn.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="834" data-end="855">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="857" data-end="1413">
<thead data-start="857" data-end="879">
<tr data-start="857" data-end="879">
<th class="last:pe-10" data-start="857" data-end="868" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="868" data-end="879" data-col-size="sm">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="904" data-end="1413">
<tr data-start="904" data-end="930">
<td data-start="904" data-end="915" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="915" data-end="930">Đa mục đích</td>
</tr>
<tr data-start="931" data-end="959">
<td data-start="931" data-end="949" data-col-size="sm">Tuổi thọ tối đa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="949" data-end="959">30 năm</td>
</tr>
<tr data-start="960" data-end="999">
<td data-start="960" data-end="990" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối thiểu</td>
<td data-col-size="sm" data-start="990" data-end="999">-35°C</td>
</tr>
<tr data-start="1000" data-end="1035">
<td data-start="1000" data-end="1027" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối đa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1027" data-end="1035">45°C</td>
</tr>
<tr data-start="1036" data-end="1082">
<td data-start="1036" data-end="1047" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1047" data-end="1082">Thép không gỉ (Stainless Steel)</td>
</tr>
<tr data-start="1083" data-end="1124">
<td data-start="1083" data-end="1100" data-col-size="sm">Loại carabiner</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1100" data-end="1124">Type B (EN 362:2004)</td>
</tr>
<tr data-start="1125" data-end="1163">
<td data-start="1125" data-end="1139" data-col-size="sm">Cơ cấu khóa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1139" data-end="1163">Screwgate (khóa vặn)</td>
</tr>
<tr data-start="1164" data-end="1198">
<td data-start="1164" data-end="1176" data-col-size="sm">Hình dạng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1176" data-end="1198">Chữ D bất đối xứng</td>
</tr>
<tr data-start="1199" data-end="1228">
<td data-start="1199" data-end="1215" data-col-size="sm">Kiểu mũi khóa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1215" data-end="1228">Hook-Nose</td>
</tr>
<tr data-start="1229" data-end="1251">
<td data-start="1229" data-end="1242" data-col-size="sm">Độ mở cổng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1242" data-end="1251">20 mm</td>
</tr>
<tr data-start="1252" data-end="1298">
<td data-start="1252" data-end="1289" data-col-size="sm">Tải trọng phá hủy trục chính (MBS)</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1289" data-end="1298">35 kN</td>
</tr>
<tr data-start="1299" data-end="1326">
<td data-start="1299" data-end="1310" data-col-size="sm">Đặc tính</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1310" data-end="1326">Chống ăn mòn</td>
</tr>
<tr data-start="1327" data-end="1353">
<td data-start="1327" data-end="1337" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-start="1337" data-end="1353" data-col-size="sm">Bạc (Silver)</td>
</tr>
<tr data-start="1354" data-end="1383">
<td data-start="1354" data-end="1372" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1372" data-end="1383">0,18 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1384" data-end="1413">
<td data-start="1384" data-end="1402" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1402" data-end="1413">0,18 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="98sevn" data-start="1415" data-end="1440">Tiêu chuẩn chứng nhận</h3>
<ul data-start="1442" data-end="1487">
<li data-section-id="1ep8d7s" data-start="1442" data-end="1455">EN 362:2004</li>
<li data-section-id="m9l4o5" data-start="1456" data-end="1471">EN 362:2004/B</li>
<li data-section-id="1n5x99m" data-start="1472" data-end="1487">EN 12275:2013</li>
</ul>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="1489" data-end="1504">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="1506" data-end="1566">
<li data-section-id="fpocxg" data-start="1506" data-end="1531">Mã E-Class: 40-21-07-12</li>
<li data-section-id="1xu60io" data-start="1532" data-end="1566">Mã HS (Customs Tariff): 73269098</li>
</ul>
<p data-start="1568" data-end="1796" data-is-last-node="" data-is-only-node="">D-SHAPE S-STEEL SG là carabiner thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và cơ cấu khóa vặn đáng tin cậy, phù hợp cho các ứng dụng cứu hộ, làm việc trên cao, công nghiệp nặng, môi trường biển và hóa chất.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/moc-khoa-skylotec-d-shape-s-steel-sg/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Dây ngừa hội chứng sốc treo Skylotec SUSPENSION</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/day-ngua-hoi-chung-soc-treo-skylotec-suspension/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/day-ngua-hoi-chung-soc-treo-skylotec-suspension/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 10 Jun 2026 09:47:09 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4884</guid>

					<description><![CDATA[<div class="product-detail-description-container__short-description">
<p data-start="0" data-end="141">Skylotec SUSPENSION – Dây đỡ chân giảm hội chứng treo người, gắn bên hông dây đai, có thể tái sử dụng, không cần loại bỏ sau khi sử dụng.</p>

<ul data-start="143" data-end="691" data-is-only-node="" data-is-last-node="">
 	<li data-section-id="1xkxjvy" data-start="143" data-end="353">Bảo vệ tính mạng: Giúp giảm thiểu nguy cơ hội chứng treo người (Suspension Trauma) sau khi rơi ngã, đồng thời kéo dài thêm thời gian quý giá để chờ lực lượng cứu hộ tiếp cận trong tình huống khẩn cấp.</li>
 	<li data-section-id="1poebbr" data-start="355" data-end="508">Có thể tái sử dụng: Không cần loại bỏ sau khi sử dụng; có thể tiếp tục sử dụng nếu sản phẩm vẫn đáp ứng các yêu cầu kiểm tra an toàn theo quy định.</li>
 	<li data-section-id="afpu08" data-start="510" data-end="691" data-is-last-node="">Thiết thực và an toàn: Được gắn trực tiếp ở bên hông dây đai an toàn, luôn sẵn sàng sử dụng mỗi khi cần, giúp người dùng nhanh chóng tạo điểm tựa cho chân khi bị treo lơ lửng.</li>
</ul>
</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-section-id="1fjswj9" data-start="0" data-end="56">Thông tin sản phẩm Skylotec SUSPENSION RELIEF STRAPS</h2>
<p data-start="58" data-end="397">Skylotec SUSPENSION RELIEF STRAPS là phụ kiện giảm chấn thương do treo người sau rơi ngã, nên được trang bị cùng với mọi dây đai an toàn. Sản phẩm được thiết kế để giúp giảm thiểu nguy cơ hội chứng treo người (Suspension Trauma) – một tình trạng nguy hiểm có thể xảy ra khi người lao động bị treo lơ lửng trong dây đai sau khi ngã.</p>
<p data-start="399" data-end="684">Khi được sử dụng đúng cách, các vòng đỡ chân này giúp người dùng giảm áp lực lên cơ thể, hỗ trợ lưu thông máu tốt hơn và kéo dài đáng kể khoảng thời gian an toàn trước khi đội cứu hộ tiếp cận. Trong nhiều trường hợp, đây có thể là yếu tố quan trọng giúp bảo vệ tính mạng người sử dụng.</p>
<p data-start="686" data-end="938">Một ưu điểm nổi bật khác là Skylotec SUSPENSION RELIEF STRAPS không có thời hạn sử dụng cố định và có thể tái sử dụng, miễn là sản phẩm vẫn đạt yêu cầu kiểm tra theo quy định. Đây là phụ kiện nhỏ gọn nhưng rất quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc trên cao.</p>
<h3 data-section-id="1lwvf7h" data-start="940" data-end="960">Đặc điểm nổi bật</h3>
<ul data-start="962" data-end="1343">
<li data-section-id="1avj21h" data-start="962" data-end="1045">Giảm nguy cơ hội chứng treo người (Suspension Trauma) sau khi xảy ra rơi ngã.</li>
<li data-section-id="1heuwhh" data-start="1046" data-end="1127">Giúp người dùng tạo điểm tỳ chân để giảm áp lực lên cơ thể khi bị treo lơ lửng.</li>
<li data-section-id="gjm7v1" data-start="1128" data-end="1167">Kéo dài thời gian an toàn chờ cứu hộ.</li>
<li data-section-id="5j5yyi" data-start="1168" data-end="1224">Nhỏ gọn, dễ mang theo và sử dụng cùng dây đai an toàn.</li>
<li data-section-id="1cg019y" data-start="1225" data-end="1275">Có thể tái sử dụng sau khi kiểm tra đạt yêu cầu.</li>
<li data-section-id="fwosu8" data-start="1276" data-end="1343">Phù hợp cho mọi hoạt động làm việc trên cao và chống rơi cá nhân.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="1350" data-end="1371">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="1373" data-end="1719">
<thead data-start="1373" data-end="1395">
<tr data-start="1373" data-end="1395">
<th class="last:pe-10" data-start="1373" data-end="1384" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1384" data-end="1395" data-col-size="sm">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1421" data-end="1719">
<tr data-start="1421" data-end="1447">
<td data-start="1421" data-end="1432" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-start="1432" data-end="1447" data-col-size="sm">Đa mục đích</td>
</tr>
<tr data-start="1448" data-end="1476">
<td data-start="1448" data-end="1466" data-col-size="sm">Tuổi thọ tối đa</td>
<td data-start="1466" data-end="1476" data-col-size="sm">10 năm</td>
</tr>
<tr data-start="1477" data-end="1508">
<td data-start="1477" data-end="1502" data-col-size="sm">Sử dụng trong SEAL PAC</td>
<td data-start="1502" data-end="1508" data-col-size="sm">Có</td>
</tr>
<tr data-start="1509" data-end="1548">
<td data-start="1509" data-end="1539" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối thiểu</td>
<td data-start="1539" data-end="1548" data-col-size="sm">-35°C</td>
</tr>
<tr data-start="1549" data-end="1584">
<td data-start="1549" data-end="1576" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối đa</td>
<td data-start="1576" data-end="1584" data-col-size="sm">45°C</td>
</tr>
<tr data-start="1585" data-end="1615">
<td data-start="1585" data-end="1596" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-start="1596" data-end="1615" data-col-size="sm">Thép, Polyamide</td>
</tr>
<tr data-start="1616" data-end="1641">
<td data-start="1616" data-end="1629" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-start="1629" data-end="1641" data-col-size="sm">One Size</td>
</tr>
<tr data-start="1642" data-end="1659">
<td data-start="1642" data-end="1652" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-start="1652" data-end="1659" data-col-size="sm">Đen</td>
</tr>
<tr data-start="1660" data-end="1689">
<td data-start="1660" data-end="1678" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-start="1678" data-end="1689" data-col-size="sm">0,13 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1690" data-end="1719">
<td data-start="1690" data-end="1708" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-start="1708" data-end="1719" data-col-size="sm">0,14 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="1721" data-end="1736">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="1738" data-end="1798">
<li data-section-id="bkv85v" data-start="1738" data-end="1763">Mã E-Class: 40-02-92-90</li>
<li data-section-id="r6xdz6" data-start="1764" data-end="1798">Mã HS (Customs Tariff): 63079098</li>
</ul>
<p data-start="1800" data-end="2121" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec SUSPENSION RELIEF STRAPS là phụ kiện an toàn thiết yếu dành cho người làm việc trên cao, giúp giảm tác động của hội chứng treo người sau sự cố rơi ngã và tăng thêm thời gian quý giá để chờ lực lượng cứu hộ tiếp cận. Đây là một trang bị nhỏ nhưng có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong các tình huống khẩn cấp.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/day-ngua-hoi-chung-soc-treo-skylotec-suspension/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thiết bị neo di động Skylotec JAMBTAC</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-neo-di-dong-skylotec-jambtac/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 10 Jun 2026 08:47:44 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4877</guid>

					<description><![CDATA[<div class="product-detail-description-container__short-description">
<p data-start="0" data-end="192">Skylotec JAMBTAC – Thanh neo cửa bằng nhôm kiêm điểm neo di động, với cơ cấu điều chỉnh phù hợp cho các ô cửa có chiều rộng từ 600 đến 1.100 mm, cho phép 2 người sử dụng đồng thời.</p>

<ul data-start="194" data-end="723" data-is-last-node="" data-is-only-node="">
 	<li data-section-id="1ms2f23" data-start="194" data-end="354">Điểm neo đa năng: JAMBTAC phù hợp với các ô cửa có chiều rộng từ 600–1.100 mm và có thể điều chỉnh dễ dàng để đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng khác nhau.</li>
 	<li data-section-id="mo76ko" data-start="356" data-end="515">Tính năng an toàn: Các cạnh được bo tròn cùng nắp nhựa bảo vệ ở hai đầu giúp giảm nguy cơ chấn thương cho người sử dụng và ngăn ngừa trầy xước khung cửa.</li>
 	<li data-section-id="1xlcrrk" data-start="517" data-end="723" data-is-last-node="">Linh hoạt và an toàn: Có thể được sử dụng đồng thời bởi tối đa 2 người, là giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng neo giữ và chống rơi trong công tác cứu hộ, tiếp cận bằng dây và làm việc trên cao.</li>
</ul>
</div>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-section-id="sztw6s" data-start="0" data-end="39">Thông tin sản phẩm Skylotec JAMBTAC</h2>
<p data-start="41" data-end="300">Skylotec JAMBTAC là điểm neo di động được thiết kế để sử dụng trên các ô cửa có chiều rộng từ 600 đến 1.100 mm. Được chế tạo từ nhôm, thanh neo ngang có thể điều chỉnh này có trọng lượng nhẹ, dễ dàng thích ứng với nhiều kích thước khung cửa khác nhau.</p>
<p data-start="302" data-end="530">Các cạnh của thanh neo được bo tròn kết hợp với các đầu chụp bằng nhựa ở hai đầu giúp giảm nguy cơ chấn thương cho người sử dụng, đồng thời hạn chế trầy xước hoặc để lại dấu vết trên khung cửa trong quá trình lắp đặt và sử dụng.</p>
<p data-start="532" data-end="756">JAMBTAC cho phép tối đa hai người sử dụng đồng thời để thực hiện các công việc yêu cầu điểm neo an toàn, phù hợp cho các ứng dụng cứu hộ, làm việc trên cao và tiếp cận bằng dây trong không gian xây dựng hoặc công nghiệp.</p>
<h3 data-section-id="1lwvf7h" data-start="758" data-end="778">Đặc điểm nổi bật</h3>
<ul data-start="780" data-end="1151">
<li data-section-id="yz47qd" data-start="780" data-end="860">Điểm neo di động linh hoạt, phù hợp với cửa có chiều rộng từ 600–1.100 mm.</li>
<li data-section-id="efi65s" data-start="861" data-end="932">Cấu tạo bằng nhôm nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.</li>
<li data-section-id="zhawlh" data-start="933" data-end="1013">Thanh ngang có thể điều chỉnh, dễ dàng thích ứng với nhiều loại khung cửa.</li>
<li data-section-id="78dgru" data-start="1014" data-end="1103">Cạnh bo tròn và đầu bọc nhựa, giúp bảo vệ người dùng và tránh làm hư hại khung cửa.</li>
<li data-section-id="42nzbk" data-start="1104" data-end="1151">Cho phép tối đa 2 người sử dụng cùng lúc.</li>
</ul>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="1158" data-end="1179">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="1181" data-end="1444">
<thead data-start="1181" data-end="1203">
<tr data-start="1181" data-end="1203">
<th class="last:pe-10" data-start="1181" data-end="1192" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1192" data-end="1203" data-col-size="sm">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1229" data-end="1444">
<tr data-start="1229" data-end="1265">
<td data-start="1229" data-end="1245" data-col-size="sm">Loại điểm neo</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1245" data-end="1265">Điểm neo di động</td>
</tr>
<tr data-start="1266" data-end="1294">
<td data-start="1266" data-end="1284" data-col-size="sm">Tuổi thọ tối đa</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1284" data-end="1294">20 năm</td>
</tr>
<tr data-start="1295" data-end="1326">
<td data-start="1295" data-end="1306" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1306" data-end="1326">Nhôm (Aluminium)</td>
</tr>
<tr data-start="1327" data-end="1361">
<td data-start="1327" data-end="1352" data-col-size="sm">Sử dụng trong SEAL PAC</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1352" data-end="1361">Không</td>
</tr>
<tr data-start="1362" data-end="1384">
<td data-start="1362" data-end="1372" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1372" data-end="1384">Đen, Bạc</td>
</tr>
<tr data-start="1385" data-end="1414">
<td data-start="1385" data-end="1403" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1403" data-end="1414">7,01 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1415" data-end="1444">
<td data-start="1415" data-end="1433" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-col-size="sm" data-start="1433" data-end="1444">8,93 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="98sevn" data-start="1446" data-end="1471">Tiêu chuẩn chứng nhận</h3>
<ul data-start="1473" data-end="1513">
<li data-section-id="1peek11" data-start="1473" data-end="1492">CEN/TS 16415:2013</li>
<li data-section-id="1xvx0ah" data-start="1493" data-end="1513">EN 795:2012 Type B</li>
</ul>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="1515" data-end="1530">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="1532" data-end="1592">
<li data-section-id="boda2h" data-start="1532" data-end="1557">Mã E-Class: 40-02-01-90</li>
<li data-section-id="189gitj" data-start="1558" data-end="1592">Mã HS (Customs Tariff): 76169990</li>
</ul>
<p data-start="1594" data-end="1838" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec JAMBTAC là giải pháp điểm neo tạm thời lý tưởng cho các công việc cứu hộ, bảo trì và tiếp cận bằng dây, mang đến khả năng lắp đặt nhanh chóng, tính linh hoạt cao và độ an toàn đáng tin cậy trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thiết bị neo kẹp di động Skylotec BEAMTAC 2.0</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-neo-kep-di-dong-skylotec-beamtac-2-0/</link>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 10 Jun 2026 08:22:46 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4869</guid>

					<description><![CDATA[<p data-section-id="653cqb" data-start="0" data-end="86">Skylotec BEAMTAC 2.0 – Kẹp neo nhôm cho dầm thép từ 90–360 mm, sử dụng cho 2 người</p>

<ul data-start="88" data-end="639" data-is-only-node="" data-is-last-node="">
 	<li data-section-id="1ytl778" data-start="88" data-end="254">Ứng dụng đa năng: BEAMTAC 2.0 phù hợp với các dầm thép có bề rộng cánh từ 90 đến 360 mm, là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp.</li>
 	<li data-section-id="1tgk4b9" data-start="256" data-end="419">Thiết kế công thái học: Các cơ cấu điều khiển được tối ưu cùng ngàm kẹp có thể điều chỉnh giúp việc lắp đặt trên dầm thép trở nên nhanh chóng và dễ dàng.</li>
 	<li data-section-id="5ofvxv" data-start="421" data-end="639" data-is-last-node="">An toàn nâng cao: Hệ thống an toàn nhiều cấp giúp ngăn ngừa việc điều chỉnh ngoài ý muốn hoặc hiện tượng trượt ngàm, đảm bảo độ tin cậy cao khi sử dụng trong các công trình kết cấu thép và xây dựng nhà xưởng.</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-section-id="wgk3pz" data-start="0" data-end="43">Thông tin sản phẩm Skylotec BEAMTAC 2.0</h2>
<p data-start="45" data-end="324">Skylotec BEAMTAC 2.0 là thiết bị neo di động được thiết kế để sử dụng như một kẹp neo trên các dầm thép có bề rộng cánh từ 90 đến 360 mm. Thiết bị phù hợp với nhiều loại công việc khác nhau trong môi trường công nghiệp và là phiên bản nâng cấp của dòng BEAMTAC nổi tiếng.</p>
<p data-start="326" data-end="689">BEAMTAC 2.0 nổi bật với các chi tiết vận hành được tối ưu về mặt công thái học, giúp thao tác thuận tiện và an toàn hơn. Hệ thống ngàm kẹp có thể điều chỉnh dễ dàng, cho phép lắp đặt nhanh chóng trên dầm thép với thao tác đơn giản. Đồng thời, cơ chế an toàn nhiều cấp giúp ngăn ngừa hiệu quả hiện tượng dịch chuyển hoặc trượt ngoài ý muốn trong quá trình sử dụng.</p>
<p data-start="691" data-end="865">BEAMTAC 2.0 là giải pháp neo lý tưởng cho các công việc trong lĩnh vực kết cấu thép, xây dựng công nghiệp, tiếp cận bằng dây và các công trình có hệ kết cấu dầm thép phù hợp.</p>
<h3 data-section-id="ue7uw3" data-start="867" data-end="886">Ưu điểm nổi bật</h3>
<p data-start="888" data-end="973">✔ Điểm neo di động linh hoạt<br data-start="920" data-end="923" />Phù hợp với dầm thép có bề rộng cánh từ 90–360 mm.</p>
<p data-start="975" data-end="1073">✔ Lắp đặt nhanh chóng<br data-start="1000" data-end="1003" />Ngàm kẹp điều chỉnh dễ dàng, giúp cố định thiết bị nhanh và chắc chắn.</p>
<p data-start="1075" data-end="1184">✔ An toàn cao<br data-start="1092" data-end="1095" />Hệ thống khóa an toàn nhiều cấp giúp hạn chế nguy cơ trượt hoặc dịch chuyển ngoài ý muốn.</p>
<p data-start="1186" data-end="1309">✔ Thiết kế công thái học<br data-start="1214" data-end="1217" />Các chi tiết điều khiển được cải tiến giúp thao tác thuận tiện và hiệu quả hơn khi làm việc.</p>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="1316" data-end="1337">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="1339" data-end="1675">
<thead data-start="1339" data-end="1361">
<tr data-start="1339" data-end="1361">
<th class="last:pe-10" data-start="1339" data-end="1350" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1350" data-end="1361" data-col-size="md">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1387" data-end="1675">
<tr data-start="1387" data-end="1459">
<td data-start="1387" data-end="1398" data-col-size="sm">Ứng dụng</td>
<td data-col-size="md" data-start="1398" data-end="1459">Tiếp cận bằng dây (Rope Access), công nghiệp, đa mục đích</td>
</tr>
<tr data-start="1460" data-end="1496">
<td data-start="1460" data-end="1476" data-col-size="sm">Loại điểm neo</td>
<td data-col-size="md" data-start="1476" data-end="1496">Điểm neo di động</td>
</tr>
<tr data-start="1497" data-end="1525">
<td data-start="1497" data-end="1515" data-col-size="sm">Tuổi thọ tối đa</td>
<td data-col-size="md" data-start="1515" data-end="1525">10 năm</td>
</tr>
<tr data-start="1526" data-end="1560">
<td data-start="1526" data-end="1551" data-col-size="sm">Sử dụng trong SEAL PAC</td>
<td data-col-size="md" data-start="1551" data-end="1560">Không</td>
</tr>
<tr data-start="1561" data-end="1592">
<td data-start="1561" data-end="1572" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-col-size="md" data-start="1572" data-end="1592">Nhôm (Aluminium)</td>
</tr>
<tr data-start="1593" data-end="1615">
<td data-start="1593" data-end="1603" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-col-size="md" data-start="1603" data-end="1615">Đen, Bạc</td>
</tr>
<tr data-start="1616" data-end="1645">
<td data-start="1616" data-end="1634" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-col-size="md" data-start="1634" data-end="1645">1,92 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1646" data-end="1675">
<td data-start="1646" data-end="1664" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-col-size="md" data-start="1664" data-end="1675">2,20 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="98sevn" data-start="1677" data-end="1702">Tiêu chuẩn chứng nhận</h3>
<ul data-start="1704" data-end="1769">
<li data-section-id="146453c" data-start="1704" data-end="1728">ANSI/ASSP Z359.18-2017</li>
<li data-section-id="1peek11" data-start="1729" data-end="1748">CEN/TS 16415:2013</li>
<li data-section-id="1xvx0ah" data-start="1749" data-end="1769">EN 795:2012 Type B</li>
</ul>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="1771" data-end="1786">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="1788" data-end="1848">
<li data-section-id="boda2h" data-start="1788" data-end="1813">Mã E-Class: 40-02-01-90</li>
<li data-section-id="189gitj" data-start="1814" data-end="1848">Mã HS (Customs Tariff): 76169990</li>
</ul>
<p data-start="1850" data-end="2065" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec BEAMTAC 2.0 là giải pháp điểm neo di động đáng tin cậy cho các công việc trên kết cấu thép, giúp tạo điểm neo an toàn, lắp đặt nhanh và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chống rơi khi làm việc trên cao.</p>
]]></content:encoded>
					
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Thiết bị chống rơi Skylotec CLAW</title>
		<link>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-chong-roi-skylotec-claw/</link>
					<comments>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-chong-roi-skylotec-claw/#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[Nguyen Thi Ngoc Anh]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 10 Jun 2026 07:26:42 +0000</pubDate>
				<guid isPermaLink="false">https://fprsupply.com/?post_type=product&#038;p=4857</guid>

					<description><![CDATA[<p data-section-id="yrl5if" data-start="0" data-end="94">Skylotec CLAW – Con chạy chống rơi trên hệ thống cáp thép không gỉ 8–10 mm (5/16–3/8 inch)</p>

<ul data-start="96" data-end="530" data-is-last-node="" data-is-only-node="">
 	<li data-section-id="1yjh25" data-start="96" data-end="235">Con chạy chống rơi chất lượng cao được chế tạo hoàn toàn từ thép không gỉ, mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tối ưu.</li>
 	<li data-section-id="1xw5z2" data-start="236" data-end="380">Di chuyển lên xuống nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi, nhờ cơ chế trượt mượt mà trên cáp, giúp người dùng làm việc hiệu quả hơn trong thời gian dài.</li>
 	<li data-section-id="b09rws" data-start="381" data-end="530" data-is-last-node="">Hệ thống an toàn 3 lớp tiên tiến, được thiết kế để ngăn ngừa thao tác sai và tăng cường bảo vệ người sử dụng trong quá trình làm việc trên cao.</li>
</ul>]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<div class="qMYqUG_convSearchResultHighlightRoot">
<div class="" data-turn-id-container="request-WEB:1ecbce89-7e45-4745-83c4-93aa3a361b74-0" data-is-intersecting="true">
<section class="text-token-text-primary w-full focus:outline-none has-data-writing-block:pointer-events-none [&amp;:has([data-writing-block])&gt;*]:pointer-events-auto R6Vx5W_threadScrollVars scroll-mb-[calc(var(--scroll-root-safe-area-inset-bottom,0px)+var(--thread-response-height))] scroll-mt-[calc(var(--header-height)+min(200px,max(70px,20svh)))]" dir="auto" data-turn-id="request-WEB:1ecbce89-7e45-4745-83c4-93aa3a361b74-0" data-turn-id-container="request-WEB:1ecbce89-7e45-4745-83c4-93aa3a361b74-0" data-testid="conversation-turn-2" data-scroll-anchor="false" data-turn="assistant">
<div class="text-base my-auto mx-auto pb-10 [--thread-content-margin:var(--thread-content-margin-xs,calc(var(--spacing)*4))] @w-sm/main:[--thread-content-margin:var(--thread-content-margin-sm,calc(var(--spacing)*6))] @w-lg/main:[--thread-content-margin:var(--thread-content-margin-lg,calc(var(--spacing)*16))] px-(--thread-content-margin)">
<div class="[--thread-content-max-width:40rem] @w-lg/main:[--thread-content-max-width:48rem] mx-auto max-w-(--thread-content-max-width) flex-1 group/turn-messages focus-visible:outline-hidden relative flex w-full min-w-0 flex-col agent-turn" data-conversation-screenshot-content="">
<div class="flex max-w-full flex-col gap-4 grow">
<div class="min-h-8 text-message relative flex w-full flex-col items-end gap-2 text-start break-words whitespace-normal outline-none keyboard-focused:focus-ring [.text-message+&amp;]:mt-1" dir="auto" tabindex="0" data-message-author-role="assistant" data-message-id="5e54c421-4b0f-46a4-b8b5-8d0d888155f3" data-message-model-slug="gpt-5-5" data-turn-start-message="true">
<div class="flex w-full flex-col gap-1 empty:hidden">
<div class="markdown prose dark:prose-invert wrap-break-word w-full light markdown-new-styling">
<h2 data-section-id="ofrzun" data-start="0" data-end="36">Thông tin sản phẩm Skylotec CLAW</h2>
<p data-start="38" data-end="283">Được chế tạo từ thép không gỉ chất lượng cao, con chạy chống rơi Skylotec CLAW mang đến giải pháp tiếp cận an toàn và thuận tiện trên các hệ thống chống rơi leo trèo sử dụng cáp thép không gỉ đường kính từ 8–10 mm hoặc 5/16–3/8 inch.</p>
<p data-start="285" data-end="652">Nhờ cơ cấu phanh trượt mượt mà, CLAW cho phép người dùng di chuyển lên xuống một cách nhẹ nhàng, giảm mệt mỏi khi làm việc và dễ dàng vượt qua các điểm neo trung gian. Thiết bị được trang bị hệ thống an toàn 3 lớp tiên tiến gồm khóa cơ khí bên trong, khóa cơ khí bên ngoài và biểu tượng đầu lâu cảnh báo, giúp ngăn ngừa thao tác sai và nâng cao mức độ an toàn tối đa.</p>
<p data-start="654" data-end="883">Trong trường hợp trượt chân hoặc rơi ngã, Skylotec CLAW sẽ khóa tức thì, đồng thời bộ giảm chấn tích hợp giúp giảm lực tác động lên người sử dụng. Kết cấu thép không gỉ mang lại độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn hiệu quả.</p>
<p data-start="885" data-end="1183">CLAW được chứng nhận cho người dùng có trọng lượng từ 50 đến 140 kg, tương thích với các hệ thống dây chống rơi CLAW LINE và BORNACK SSE. Nhờ các đợt kiểm tra định kỳ tại hiện trường theo nguyên tắc DGUV 312-906, hệ thống yêu cầu bảo trì thấp và đảm bảo độ an toàn vận hành lâu dài.</p>
<p data-start="1185" data-end="1293">Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt theo EN 353-1:2014+A1:2017 và ANSI Z359.16:2016.</p>
<h3 data-section-id="ue7uw3" data-start="1295" data-end="1314">Ưu điểm nổi bật</h3>
<p data-start="1316" data-end="1440">✔ Vận hành trực quan, an toàn cao<br data-start="1353" data-end="1356" />Cơ cấu khóa an toàn 3 lớp cùng biểu tượng cảnh báo giúp hạn chế tối đa thao tác sai.</p>
<p data-start="1442" data-end="1554">✔ Làm việc thoải mái, giảm mệt mỏi<br data-start="1480" data-end="1483" />Cơ chế trượt mượt trên cáp và dễ dàng vượt qua các điểm neo trung gian.</p>
<p data-start="1556" data-end="1705">✔ Ứng dụng linh hoạt<br data-start="1580" data-end="1583" />Phù hợp cho người dùng từ 50–140 kg và tương thích với hệ thống dây chống rơi CLAW LINE và BORNACK SSE (lắp đặt Westnetz).</p>
<h3 data-section-id="116p03r" data-start="1712" data-end="1733">Thông số kỹ thuật</h3>
<div class="TyagGW_tableContainer">
<div class="group TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="1735" data-end="2328">
<thead data-start="1735" data-end="1757">
<tr data-start="1735" data-end="1757">
<th class="last:pe-10" data-start="1735" data-end="1746" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1746" data-end="1757" data-col-size="md">Giá trị</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1783" data-end="2328">
<tr data-start="1783" data-end="1857">
<td data-start="1783" data-end="1803" data-col-size="sm">Lĩnh vực ứng dụng</td>
<td data-col-size="md" data-start="1803" data-end="1857">Làm việc trên cột, tháp và các công trình trên cao</td>
</tr>
<tr data-start="1858" data-end="1886">
<td data-start="1858" data-end="1876" data-col-size="sm">Tuổi thọ tối đa</td>
<td data-col-size="md" data-start="1876" data-end="1886">10 năm</td>
</tr>
<tr data-start="1887" data-end="1916">
<td data-start="1887" data-end="1906" data-col-size="sm">Tải trọng tối đa</td>
<td data-col-size="md" data-start="1906" data-end="1916">150 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1917" data-end="1955">
<td data-start="1917" data-end="1946" data-col-size="sm">Kỹ thuật tiếp cận bằng dây</td>
<td data-col-size="md" data-start="1946" data-end="1955">Không</td>
</tr>
<tr data-start="1956" data-end="2001">
<td data-start="1956" data-end="1991" data-col-size="sm">Thời gian sử dụng trong SEAL PAC</td>
<td data-col-size="md" data-start="1991" data-end="2001">10 năm</td>
</tr>
<tr data-start="2002" data-end="2066">
<td data-start="2002" data-end="2021" data-col-size="sm">Hệ thống sử dụng</td>
<td data-col-size="md" data-start="2021" data-end="2066">Hệ thống chống rơi theo phương thẳng đứng</td>
</tr>
<tr data-start="2067" data-end="2106">
<td data-start="2067" data-end="2097" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối thiểu</td>
<td data-col-size="md" data-start="2097" data-end="2106">-30°C</td>
</tr>
<tr data-start="2107" data-end="2142">
<td data-start="2107" data-end="2134" data-col-size="sm">Nhiệt độ làm việc tối đa</td>
<td data-col-size="md" data-start="2134" data-end="2142">45°C</td>
</tr>
<tr data-start="2143" data-end="2174">
<td data-start="2143" data-end="2164" data-col-size="sm">Chiều cao thiết bị</td>
<td data-col-size="md" data-start="2164" data-end="2174">102 mm</td>
</tr>
<tr data-start="2175" data-end="2212">
<td data-start="2175" data-end="2201" data-col-size="sm">Số người sử dụng tối đa</td>
<td data-col-size="md" data-start="2201" data-end="2212">1 người</td>
</tr>
<tr data-start="2213" data-end="2241">
<td data-start="2213" data-end="2224" data-col-size="sm">Vật liệu</td>
<td data-col-size="md" data-start="2224" data-end="2241">Thép không gỉ</td>
</tr>
<tr data-start="2242" data-end="2268">
<td data-start="2242" data-end="2252" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-col-size="md" data-start="2252" data-end="2268">Bạc (Silver)</td>
</tr>
<tr data-start="2269" data-end="2298">
<td data-start="2269" data-end="2287" data-col-size="sm">Khối lượng tịnh</td>
<td data-col-size="md" data-start="2287" data-end="2298">1,08 kg</td>
</tr>
<tr data-start="2299" data-end="2328">
<td data-start="2299" data-end="2317" data-col-size="sm">Khối lượng tổng</td>
<td data-col-size="md" data-start="2317" data-end="2328">1,08 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<h3 data-section-id="98sevn" data-start="2330" data-end="2355">Tiêu chuẩn chứng nhận</h3>
<ul data-start="2357" data-end="2446">
<li data-section-id="192zene" data-start="2357" data-end="2377">ANSI/ASSE A14.3-08</li>
<li data-section-id="1wds9u6" data-start="2378" data-end="2397">ANSI Z359.16:2016</li>
<li data-section-id="krk6s2" data-start="2398" data-end="2421">EN 353-1:2014+A1:2017</li>
<li data-section-id="o4xakx" data-start="2422" data-end="2439">CSA Z259.2.5-17</li>
<li data-section-id="1j3xual" data-start="2440" data-end="2446">OSHA</li>
</ul>
<h3 data-section-id="1npafsa" data-start="2448" data-end="2463">Mã sản phẩm</h3>
<ul data-start="2465" data-end="2525">
<li data-section-id="boda2h" data-start="2465" data-end="2490">Mã E-Class: 40-02-01-90</li>
<li data-section-id="1xu60io" data-start="2491" data-end="2525">Mã HS (Customs Tariff): 73269098</li>
</ul>
<p data-start="2527" data-end="2791" data-is-last-node="" data-is-only-node="">Skylotec CLAW là giải pháp chống rơi di động đáng tin cậy cho các kỹ thuật viên làm việc trên cột điện, tháp viễn thông, tháp gió và các hệ thống leo trèo cố định, mang lại sự an toàn tối đa cùng khả năng vận hành mượt mà trong môi trường làm việc khắc nghiệt.</p>
</div>
</div>
</div>
</div>
<div class="z-0 flex min-h-[46px] justify-start"></div>
<div class="mt-3 w-full empty:hidden">
<div class="text-center"></div>
</div>
</div>
</div>
</section>
</div>
</div>
<div class="pointer-events-none -mt-px h-px translate-y-[calc(var(--scroll-root-safe-area-inset-bottom)-14*var(--spacing))]" aria-hidden="true"></div>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://fprsupply.com/san-pham/thiet-bi-chong-roi-skylotec-claw/feed/</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
