Dây định vị Cresto Simo+ H-A
Dây định vị làm việc 2371
- Tay cầm điều chỉnh dễ dàng bằng một tay
- Bộ hấp thụ lực tích hợp trong thiết bị kẹp dây (rope grab)
- Được chứng nhận cho cả định vị làm việc và chống rơi
Kích thước có sẵn:
-
Cresto, Simo+ H-A, 1,5 m (012204230)
-
Cresto, Simo+ H-A, 2 m (012204231)
-
Cresto, Simo+ H-A, 2,5 m (012204232)
-
Cresto, Simo+ H-A, 5 m (012204233)
-
Cresto, Simo+ H-A, 10 m (012204234)
-
Cresto, Simo+ H-A, 20 m (012204235)
-
Cresto, Simo+ H-A, 40 m (012204237)
Simo+ H-A là dây định vị làm việc với tay cầm điều chỉnh một tay cân bằng và êm ái. Dây được làm từ dây kernmantel đường kính 11 mm phủ polyamide, có khả năng chống chịu thời tiết và gió rất cao. Nhờ đó, dây đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt và tiếp xúc cạnh sắc.
Sự khác biệt giữa Simo+ H-A và Simo+ S là phiên bản này được trang bị móc khóa carabiner đạt chứng nhận ANSI và móc lớn đạt chứng nhận ANSI với độ mở 64 mm.
Dây hỗ trợ có trọng lượng nhẹ, do tất cả các bộ phận (ngoại trừ dây) đều được làm bằng nhôm. Sản phẩm đồng thời được chứng nhận là dây chống rơi, vì vậy rất phù hợp cho công việc phòng ngừa rơi ngã, nơi tai nạn vẫn có thể xảy ra dù đã có kế hoạch. Khi xảy ra rơi, tay cầm một tay trên dây sẽ hãm lại, tạo ra lực phanh êm ái và an toàn.
Simo+ H-A cũng rất phù hợp cho công việc trên cột và trụ điện, vì dây được chứng nhận kép cho cả hỗ trợ làm việc và chống rơi.
⚠️ Lưu ý: Không nên điều chỉnh dây đến chiều dài tối đa, vì hiệu quả hãm có thể bị giảm nếu không còn tối thiểu 30 cm dây dư để cơ chế phanh hoạt động đúng cách.
ĐẶC TÍNH SẢN PHẨM
Đầu nối 1: Móc khóa triple-lock bằng nhôm, đạt chứng nhận ANSI
Đầu nối 2: Móc nhôm cỡ lớn đạt chứng nhận ANSI, độ mở 64 mm
Có thể điều chỉnh khi đang chịu tải: Có
Bộ hấp thụ lực: Có
Chỉ báo rơi: Không
Cơ chế hoạt động: Hấp thụ lực bằng ma sát trong thiết bị kẹp dây (rope grab)
Số người sử dụng tối đa: 1 người
Tải trọng tối đa: 100 kg
Nhiệt độ làm việc tối thiểu: -40°C
Nhiệt độ làm việc tối đa: 100°C
Lực phá hủy tối thiểu (MBS): 15 kN
Vật liệu: Polyamide
Dây: Dây kernmantel 11 mm, bện 32 tao, vỏ và lõi đều bằng Polyamide
PHÂN LOẠI
- Danh mục PPE: Loại 3
- Tiêu chuẩn EN: EN 353-2:2002, EN 358:1999
- Tổ chức chứng nhận: 0402 – RISE Research Institutes of Sweden, Box 857, SE-50115 Borås, Thụy Điển
KIỂM TRA ĐỊNH KỲ HÀNG NĂM
- Kiểm tra định kỳ: Có, mỗi 12 tháng
- Tuổi thọ: 10 + 2 năm (vòng đời sản phẩm: 10 năm sử dụng + 2 năm lưu kho)
- Bảo hành: 2 + 1 năm khi đăng ký trong hệ thống Inspector
- Nhận dạng: Số sê-ri
- RFID: Có
TÀI LIỆU
- Tuyên bố Phù hợp: Có
- Ngôn ngữ hướng dẫn: Đan Mạch (DA), Anh (EN), Phần Lan (FI), Pháp (FR), Đức (DE), Hy Lạp (EL), Na Uy (NO), Tây Ban Nha (ES), Thụy Điển (SV)