Dây đu làm việc trên cao Teufelberger KM PRO 11MM
Cấu trúc của KM Pro được phát triển dựa trên sản phẩm cứu hộ chủ lực KMIII® của chúng tôi. Nhờ đó, dây đạt được độ bền vượt trội, khả năng thao tác tốt, độ dai cao, khả năng chống mài mòn và độ giãn thấp. KM Pro ban đầu được thiết kế cho các ứng dụng rope access (tiếp cận bằng dây). Trong lĩnh vực này, dây thừng phải là những “dây làm việc nặng” có khả năng hoạt động ở mức cao nhất dưới cường độ sử dụng liên tục và trong những điều kiện thường xuyên khắc nghiệt. Chúng cần tập trung mạnh vào độ giãn thấp và độ bền cao, nhưng không mang cảm giác cứng như cáp của các loại dây polyester đặc hoàn toàn.
Những đặc tính này cũng phù hợp hoàn hảo với dây tĩnh trong leo núi. Vì vậy, KM Pro là lựa chọn lý tưởng nếu bạn đang tìm kiếm một dây tĩnh cho các hoạt động như đu dây (rappelling), thám hiểm hang động (caving), cứu hộ, top rope, lắp đặt dây cố định, kéo hoặc nâng tải. KM Pro có lõi nylon (polyamide) và áo ngoài polyester, đồng thời được chứng nhận an toàn sinh mạng theo tiêu chuẩn EN 1891 Type A và CI1801.
-
Độ bền kéo tối đa (MBS): 35 kN (7.865 lbf)
-
Độ giãn: chỉ 2,0%
Lõi polyamide giúp dây giữ hình dạng tròn và mềm mại, ngay cả sau thời gian sử dụng dài. Trong khi đó, lớp vỏ polyester bảo vệ lõi với đặc tính tĩnh, bền chắc, chống hóa chất và tia UV. Và điểm tuyệt vời nhất là: bạn có được tất cả những ưu điểm này với một mức giá rất kinh tế.
Đặc điểm nổi bật
-
Ban đầu được thiết kế cho ngành rope access (tiếp cận bằng dây)
-
Dây làm việc bền bỉ cho các hoạt động: đu dây (rappelling), thám hiểm hang động (caving), lắp đặt dây cố định, kéo/nâng tải, v.v.
-
Cấu trúc cường độ cao, độ bền vượt trội
-
Lớp vỏ chống tia UV và hóa chất
-
Sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu năng và giá thành
Thông số kỹ thuật
-
Tiêu chuẩn: EN 1891A, CI 1801
-
Lõi dây: Nylon (polyamide)
-
Vỏ dây: Polyester
-
Kiểu bện: 32 sợi
| Ø | Weight | Shrinkage | Elongation | Min. Breaking Strength: Free length | Min. Breaking Strength: Sewn | Min. Breaking Strength: With fig. 8 knot | Cover | Testresult | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| mm | inch | g/m | lbs/100 | % | % | daN | lbf | daN | lbf | daN | lbf | % | |
| 11 | 7/16 | 86 | 5.78 | 1.1 | 2 | 3500 | 7865 | 3000 | 6740 | 1800 | 4045 | 47 | CE Test Result per EN 1891 |
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.